Ingredients
IQetics has a database of 48 ingredients with full macros and calories per 100 g, grouped by category: Rau, Trái cây Và Quả Mọng, Thịt, Cá Và Hải sản, Ngũ cốc Và Bột Mì, Sản phẩm sữa, Chất béo Và Dầu, Nấm, Gia vị, Nước sốt Và Mì Ống, Món tráng miệng, Hạt và Hạt, Trứng, Đồ uống, Trái cây sấy khô, Nuôi cấy khởi động khô và Bột Nở, Bánh Và Thành phẩm, Aces Và Axit. This data powers calorie tracking and recipe building in the app.
48 ingredients
All categories
Rau
Trái cây Và Quả Mọng
Thịt
Cá Và Hải sản
Ngũ cốc Và Bột Mì
Sản phẩm sữa
Chất béo Và Dầu
Nấm
Gia vị
Nước sốt Và Mì Ống
Món tráng miệng
Hạt và Hạt
Trứng
Đồ uống
Trái cây sấy khô
Nuôi cấy khởi động khô và Bột Nở
Bánh Và Thành phẩm
Aces Và Axit
Chang
27kcal / 100g
Б 4.3 · Ж 1.0 · У 0.1 · Кл 2.5
Nấm trắng
30kcal / 100g
Б 3.1 · Ж 0.3 · У 3.3 · Кл 2.5
Nấm ngâm
30kcal / 100g
Б 3.1 · Ж 0.3 · У 3.3 · Кл 2.5
Champignons ngâm
27kcal / 100g
Б 4.3 · Ж 1.0 · У 0.1 · Кл 2.5
Nấm khô
30kcal / 100g
Б 3.1 · Ж 0.3 · У 3.3 · Кл 2.5
Nấm mật ong
30kcal / 100g
Б 3.1 · Ж 0.3 · У 3.3 · Кл 2.5
Nấm sò
43kcal / 100g
Б 3.3 · Ж 0.4 · У 6.5 · Кл 2.5
Nấm Hương
34kcal / 100g
Б 2.2 · Ж 0.5 · У 6.8 · Кл 2.5
Nấm Chanterelle
19kcal / 100g
Б 1.5 · Ж 1.1 · У 2.3 · Кл 2.5
Truffle đen
24kcal / 100g
Б 3.0 · Ж 0.5 · У 2.0 · Кл 2.5
Nấm Morel
31kcal / 100g
Б 2.1 · Ж 0.6 · У 3.4 · Кл 2.5
Nấm Của Bó
16kcal / 100g
Б 1.8 · Ж 0.8 · У 2.2 · Кл 2.5
Nấm mật ong
22kcal / 100g
Б 2.2 · Ж 1.2 · У 0.5 · Кл 2.5
Nấm Muer (thân gỗ)
260kcal / 100g
Б 0.6 · Ж 0.2 · У 65.0 · Кл 2.5
Nấm Portobello
22kcal / 100g
Б 2.5 · Ж 0.3 · У 4.0 · Кл 2.5
Nấm Enoki
37kcal / 100g
Б 2.6 · Ж 0.3 · У 7.8 · Кл 2.5
Nấm sò thảo nguyên
33kcal / 100g
Б 3.3 · Ж 0.4 · У 6.0 · Кл 2.5
Champignons hoàng gia
27kcal / 100g
Б 4.3 · Ж 1.0 · У 0.1 · Кл 2.5
Nấm cục trắng
31kcal / 100g
Б 3.2 · Ж 0.7 · У 2.5 · Кл 2.5
Nấm Nameko
28kcal / 100g
Б 2.0 · Ж 0.5 · У 4.0 · Кл 2.5
Nấm Maitake
31kcal / 100g
Б 1.9 · Ж 0.2 · У 7.0 · Кл 2.5
Nấm Bùi Nhùi
20kcal / 100g
Б 2.5 · Ж 0.5 · У 1.0 · Кл 2.5
Nấm Shimizhi
33kcal / 100g
Б 2.3 · Ж 0.4 · У 5.0 · Кл 2.5
Nấm Kền kền xoăn
31kcal / 100g
Б 1.9 · Ж 0.3 · У 7.0 · Кл 2.5
Nấm Matsutake
30kcal / 100g
Б 2.5 · Ж 0.5 · У 4.0 · Кл 2.5
Nấm linh Chi (bột)
310kcal / 100g
Б 15.0 · Ж 1.0 · У 60.0 · Кл 2.5
Nấm Chaga (chiết xuất)
46kcal / 100g
Б 1.0 · Ж 0.2 · У 10.0 · Кл 2.5
Nấm Hoàng gia Nấm
25kcal / 100g
Б 3.0 · Ж 0.7 · У 1.5 · Кл 2.5
Mùa Đông Nấm Picker
37kcal / 100g
Б 2.7 · Ж 0.3 · У 7.0 · Кл 2.5
Nấm Rùng Mình
272kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 0.2 · У 67.0 · Кл 2.5
Nấm Auricularia (Tai Của Judas)
260kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 0.1 · У 65.0 · Кл 2.5
Nấm mật ong vàng
22kcal / 100g
Б 2.0 · Ж 1.0 · У 1.0 · Кл 2.5
Nấm Chanterelle có màu xám
19kcal / 100g
Б 1.5 · Ж 1.0 · У 2.0 · Кл 2.5
Nấm Truffle trắng (Alba )
31kcal / 100g
Б 3.5 · Ж 1.0 · У 2.0 · Кл 2.5
Nấm Hygrophor
24kcal / 100g
Б 2.0 · Ж 0.5 · У 3.0 · Кл 2.5
Nấm Grifola (Maitake)
31kcal / 100g
Б 1.9 · Ж 0.3 · У 7.0 · Кл 2.5
Nấm Eringa (thảo nguyên trắng)
33kcal / 100g
Б 3.3 · Ж 0.5 · У 4.2 · Кл 2.5
Nấm Muer khô
284kcal / 100g
Б 10.5 · Ж 0.5 · У 60.0 · Кл 2.5
Nấm Đông Cô khô
304kcal / 100g
Б 9.5 · Ж 1.0 · У 64.0 · Кл 2.5
Nấm Chanterelle, sấy khô
210kcal / 100g
Б 14.0 · Ж 6.0 · У 25.0 · Кл 2.5
Nấm Morel tươi
31kcal / 100g
Б 2.1 · Ж 0.6 · У 3.4 · Кл 2.5
Nấm Chanterelle có màu đen
19kcal / 100g
Б 1.5 · Ж 1.0 · У 2.0 · Кл 2.5
Nấm Podosinoviki
22kcal / 100g
Б 3.3 · Ж 0.5 · У 1.2 · Кл 2.5
Nấm Podberezoviki
20kcal / 100g
Б 2.3 · Ж 0.9 · У 1.2 · Кл 2.5
Nấm Syroezhka
19kcal / 100g
Б 1.7 · Ж 0.7 · У 1.5 · Кл 2.5
Nấm Shimizhi có màu trắng
32kcal / 100g
Б 2.2 · Ж 0.4 · У 5.0 · Кл 2.5
Nấm Kền kền xoăn
31kcal / 100g
Б 1.9 · Ж 0.3 · У 7.0 · Кл 2.5
Nấm mùa đông openok (enoki)
37kcal / 100g
Б 2.6 · Ж 0.3 · У 7.8 · Кл 2.5
No results
