Blog Bài tập Đào tạo Thành phần Nhập Tải xuống ứng dụng

Chất béo Và Dầu

Cơ sở dữ liệu của các sản phẩm có hàm lượng calo và BZHU

Cơ sở Dữ liệu IQetics chứa các sản phẩm và thành phần có thông tin về lượng calo và protein, chất béo và carbohydrate trên 100 g. Sử dụng tìm kiếm và danh mục để nhanh chóng tìm ra sản phẩm phù hợp và tìm ra giá trị dinh dưỡng của nó.

Danh mục chứa thịt, cá và hải sản, rau, trái cây và quả mọng, ngũ cốc và bột mì, các sản phẩm từ sữa, trứng, các loại hạt và hạt, dầu, đồ uống, bánh nướng, nước sốt, đồ ngọt và các sản phẩm thực phẩm khác.

Hàm lượng calo và bzhu của sản phẩm

Đối với mỗi sản phẩm, hàm lượng calo của nó trên 100 g được chỉ định, cũng như hàm lượng protein, chất béo và carbohydrate. Dữ liệu này có thể được sử dụng để theo dõi dinh dưỡng, tính toán lượng calo và tạo công thức nấu ăn.

Cách tìm sản phẩm

Nhập tên sản phẩm vào thanh tìm kiếm hoặc chọn danh mục thích hợp. Bạn có thể tìm thấy các sản phẩm cho dinh dưỡng hàng ngày, lập kế hoạch khẩu phần, kiểm soát calo và TÍNH TOÁN BJU.

IQetics sử dụng cơ sở dữ liệu các sản phẩm để tính toán hàm lượng calo của công thức nấu ăn và lên kế hoạch cho bữa ăn trong ứng dụng.

58 thành phần
Tất cả các loại Rau Trái cây Và Quả Mọng Thịt Cá Và Hải sản Ngũ cốc Và Bột Mì Sản phẩm sữa Chất béo Và Dầu Nấm Gia vị Nước sốt Và Mì Ống Món tráng miệng Hạt và Hạt Trứng Đồ uống Trái cây sấy khô Nuôi cấy khởi động khô và Bột Nở Bánh Và Thành phẩm Aces Và Axit
Dầu ô liu
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ
748kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 82.5 · У 0.8 · Кл 0.0
Dầu thực vật
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Ghee
892kcal / 100g
Б 0.2 · Ж 99.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu ngô
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu dừa
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mè
900kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 100.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Bơ
884kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 100.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt lanh
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Truffle
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Nho
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Cám gạo
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ thực vật
743kcal / 100g
Б 0.3 · Ж 82.0 · У 0.6 · Кл 0.0
Rau lây lan
366kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 40.0 · У 1.0 · Кл 0.0
Dầu Argan cấp thực phẩm
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu cây kế sữa
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu thì là đen
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt phỉ
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gừng
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mù tạt
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ gừng (sống)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gai dầu
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt anh túc
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hồ trăn
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hắc mai biển
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ ca cao
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt bông
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạnh nhân (ăn được)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mè đậm
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ hạt điều
895kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.5 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Anh Đào
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Blubber (dầu cá voi)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Macadamia
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Mơ
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó (chưa tinh chế)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gạo
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu thì là đen (ăn được)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt mùi tây
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gai dầu ép lạnh
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó sẫm màu
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Rau Mùi
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt lựu
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu rau dền
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng, thô
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu truffle trắng
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu truffle đen
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó (lạnh)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Mơ
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt cà chua
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng siberia
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ hạt mỡ (cấp thực phẩm)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mù tạt ép lạnh
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Bơ ép lạnh
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Cọ Đỏ
891kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Anh Túc
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Mỡ vịt (tan chảy)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Không có gì được tìm thấy.