Features Video Exercises Trainings Ingredients Get the app

Ingredients

IQetics has a database of 58 ingredients with full macros and calories per 100 g, grouped by category: Rau, Trái cây Và Quả Mọng, Thịt, Cá Và Hải sản, Ngũ cốc Và Bột Mì, Sản phẩm sữa, Chất béo Và Dầu, Nấm, Gia vị, Nước sốt Và Mì Ống, Món tráng miệng, Hạt và Hạt, Trứng, Đồ uống, Trái cây sấy khô, Nuôi cấy khởi động khô và Bột Nở, Bánh Và Thành phẩm, Aces Và Axit. This data powers calorie tracking and recipe building in the app.

58 ingredients
All categories Rau Trái cây Và Quả Mọng Thịt Cá Và Hải sản Ngũ cốc Và Bột Mì Sản phẩm sữa Chất béo Và Dầu Nấm Gia vị Nước sốt Và Mì Ống Món tráng miệng Hạt và Hạt Trứng Đồ uống Trái cây sấy khô Nuôi cấy khởi động khô và Bột Nở Bánh Và Thành phẩm Aces Và Axit
Dầu ô liu
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
748kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 82.5 · У 0.8 · Кл 0.0
Dầu thực vật
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Ghee
892kcal / 100g
Б 0.2 · Ж 99.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu ngô
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu dừa
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mè
900kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 100.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Bơ
884kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 100.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt lanh
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Truffle
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Nho
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Cám gạo
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ thực vật
743kcal / 100g
Б 0.3 · Ж 82.0 · У 0.6 · Кл 0.0
Rau lây lan
366kcal / 100g
Б 0.5 · Ж 40.0 · У 1.0 · Кл 0.0
Dầu Argan cấp thực phẩm
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu cây kế sữa
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu thì là đen
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt phỉ
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gừng
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mù tạt
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ gừng (sống)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gai dầu
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt anh túc
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hồ trăn
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hắc mai biển
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ ca cao
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt bông
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạnh nhân (ăn được)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mè đậm
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ hạt điều
895kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.5 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Anh Đào
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Blubber (dầu cá voi)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Macadamia
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Mơ
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó (chưa tinh chế)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gạo
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu thì là đen (ăn được)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt mùi tây
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu gai dầu ép lạnh
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó sẫm màu
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Rau Mùi
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt lựu
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu rau dền
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng, thô
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu truffle trắng
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu truffle đen
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu óc chó (lạnh)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Mơ
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu hạt cà chua
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu tuyết tùng siberia
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Bơ hạt mỡ (cấp thực phẩm)
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu mù tạt ép lạnh
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Bơ ép lạnh
899kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.9 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Cọ Đỏ
891kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.0 · У 0.0 · Кл 0.0
Dầu Hạt Anh Túc
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
Mỡ vịt (tan chảy)
898kcal / 100g
Б 0.0 · Ж 99.8 · У 0.0 · Кл 0.0
No results